跂蠕 qí rú · kì nhuyễn Hán Việt: kì nhuyễn · Pinyin: qí rú Tổng quan Cấu tạo: 跂 (kì) + 蠕 (nhuyễn)Pinyinqí rúHán Việtkì nhuyễnCấu tạo跂 + 蠕 · kì + nhuyễn nghĩa thành phần: kì + nhuyễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指爬行蠕动的虫类。跂,通"蛅"。Tân Hoa Tự Điển 1.指爬行蠕动的虫类。跂,通"蛅"。