跂趾

qí zhǐ kì chỉ

Hán Việt: kì chỉ · Pinyin: qí zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踮起脚跟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.踮起脚跟。