跂踵

qí zhǒngkì chủng

Hán Việt: kì chủng · Pinyin: qí zhǒng

Tổng quan

Nhón gót chân lên — Trông ngóng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.踮起脚跟。形容盼望或仰慕之切。 2.举足。比喻顷刻。 3.企求达到。 4.传说中的鸟名。 5.传说中的国名。 6.指边远化外之地或化外之人。

Cấu tạo: 跂 (kì) + 踵 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 跂踵 qǐzhǒng v. wait expectantly; look forward anxiously

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.踮起脚跟。形容盼望或仰慕之切。 2.举足。比喻顷刻。 3.企求达到。 4.传说中的鸟名。 5.传说中的国名。 6.指边远化外之地或化外之人。

Eng

  • Cihui 跂踵 qǐzhǒng v. wait expectantly; look forward anxiously

other

  • Nguồn khác Trông ngóng

Từ liên quan

Gần nghĩa

跂坐 · 跂想 · 跂望 · 跂訾 · 跂跂 · 踵接 · 踵武 · 踵至