跂蹿

qí cuān

Pinyin: qí cuān

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + 蹿

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木制或草编的鞋子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木制或草编的鞋子。