躍動

yuè dòng dược động

Hán Việt: dược động · Pinyin: yuè dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跳动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跳动。

Eng

  • Cihui 躍動 uèdòng v. move up and down; quiver