躍升

yuè shēng dược thăng

Hán Việt: dược thăng · Pinyin: yuè shēng

Tổng quan

nhảy vọt lên (vị trí cao hơn v.v.) | nhảy | (máy bay) thăng lên

Cấu tạo: (dược) + (thăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhảy vọt lên (vị trí cao hơn v.v.) | nhảy | (máy bay) thăng lên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 跳升。南朝宋.謝靈運〈善哉行〉:「陽谷躍升,虞淵引落。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞机以大于稳定上升的最大上升角所作的减速直线上升的特技飞行动作。其过程由进入段、直线段和改出段三个阶段组成。特点是飞机的飞行速度迅速减小,将动能转化为位能,迅速增加飞行高度。是空中作战和特技飞行中常用动作之一。

Eng

  • CC-CEDICT to leap to (a higher position etc)|to jump|(of a plane) to ascend
  • Cihui 躍升 yuèshēng* v. leap up