躍變 yuè biàn · dược biến Hán Việt: dược biến · Pinyin: yuè biàn Tổng quan Cấu tạo: 躍 (dược) + 變 (biến)Pinyinyuè biànHán Việtdược biếnCấu tạo躍 + 變 · dược + biến nghĩa thành phần: dược + biến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 劇烈的變化、快速的變化。如:「全球氣候躍變,對農作物生長的影響很大。」