躍圈 yuè quān · dược quyển Hán Việt: dược quyển · Pinyin: yuè quān Tổng quan Cấu tạo: 躍 (dược) + 圈 (quyển)Pinyinyuè quānHán Việtdược quyểnCấu tạo躍 + 圈 · dược + quyển nghĩa thành phần: dược + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杂技项目之一。纵身从竖立的圆圈中窜过。Tân Hoa Tự Điển 1.杂技项目之一。纵身从竖立的圆圈中窜过。