躍增 yuè zēng · dược tăng Hán Việt: dược tăng · Pinyin: yuè zēng Tổng quan Cấu tạo: 躍 (dược) + 增 (tăng)Pinyinyuè zēngHán Việtdược tăngCấu tạo躍 + 增 · dược + tăng nghĩa thành phần: dược + tăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跳跃式地增长;大幅度地增长:年利润由三千万元~到八千万元。