躍如 yuè rú · dược như Hán Việt: dược như · Pinyin: yuè rú Tổng quan Cấu tạo: 躍 (dược) + 如 (như)Pinyinyuè rúHán Việtdược nhưCấu tạo躍 + 如 · dược + như nghĩa thành phần: dược + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跃跃欲试貌; 形容充分显露。Tân Hoa Tự Điển 1.跃跃欲试貌。 2.形容充分显露。