躍心 yuè xīn · dược tâm Hán Việt: dược tâm · Pinyin: yuè xīn Tổng quan Cấu tạo: 躍 (dược) + 心 (tâm)Pinyinyuè xīnHán Việtdược tâmCấu tạo躍 + 心 · dược + tâm nghĩa thành phần: dược + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹动心。Tân Hoa Tự Điển 1.犹动心。