躍景 yuè jǐng · dược cảnh Hán Việt: dược cảnh · Pinyin: yuè jǐng Tổng quan Cấu tạo: 躍 (dược) + 景 (cảnh)Pinyinyuè jǐngHán Việtdược cảnhCấu tạo躍 + 景 · dược + cảnh nghĩa thành phần: dược + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指骏马。Tân Hoa Tự Điển 1.指骏马。