躍楛 yuè hù · dược hộ Hán Việt: dược hộ · Pinyin: yuè hù Tổng quan Cấu tạo: 躍 (dược) + 楛 (hộ)Pinyinyuè hùHán Việtdược hộCấu tạo躍 + 楛 · dược + hộ nghĩa thành phần: dược + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指飞速射出的箭。Tân Hoa Tự Điển 1.指飞速射出的箭。