躍湯

yuè tāng dược thang

Hán Việt: dược thang · Pinyin: yuè tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指沸水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指沸水。