躍波 yuè bō · dược ba Hán Việt: dược ba · Pinyin: yuè bō Tổng quan Cấu tạo: 躍 (dược) + 波 (ba)Pinyinyuè bōHán Việtdược baCấu tạo躍 + 波 · dược + ba nghĩa thành phần: dược + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水波激荡; 跳出水波。喻出头。Tân Hoa Tự Điển 1.水波激荡。 2.跳出水波。喻出头。