躍立 yuè lì · dược lập Hán Việt: dược lập · Pinyin: yuè lì Tổng quan Cấu tạo: 躍 (dược) + 立 (lập)Pinyinyuè lìHán Việtdược lậpCấu tạo躍 + 立 · dược + lập nghĩa thành phần: dược + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹跃居。Tân Hoa Tự Điển 1.犹跃居。