躍身 yuè shēn · dược thân Hán Việt: dược thân · Pinyin: yuè shēn Tổng quan Cấu tạo: 躍 (dược) + 身 (thân)Pinyinyuè shēnHán Việtdược thânCấu tạo躍 + 身 · dược + thân nghĩa thành phần: dược + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 将身体回缩,而后奋起一振。Tân Hoa Tự Điển 1.将身体回缩,而后奋起一振。