躍金 yuè jīn · dược kim Hán Việt: dược kim · Pinyin: yuè jīn Tổng quan Cấu tạo: 躍 (dược) + 金 (kim)Pinyinyuè jīnHán Việtdược kimCấu tạo躍 + 金 · dược + kim nghĩa thành phần: dược + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象金光跳动闪烁。Tân Hoa Tự Điển 1.象金光跳动闪烁。