躍鐵

yuè tiě dược thiết

Hán Việt: dược thiết · Pinyin: yuè tiě

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指披铁甲的战马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指披铁甲的战马。