躍飛 yuè fēi · dược phi Hán Việt: dược phi · Pinyin: yuè fēi Tổng quan Cấu tạo: 躍 (dược) + 飛 (phi)Pinyinyuè fēiHán Việtdược phiCấu tạo躍 + 飛 · dược + phi nghĩa thành phần: dược + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迅猛飞翔。Tân Hoa Tự Điển 1.迅猛飞翔。