躍魚

yuè yú dược ngư

Hán Việt: dược ngư · Pinyin: yuè yú

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指周武王渡河,鱼跃入舟中事; 形容琴声美妙。语出《列子.汤问》"瓠巴鼓琴,而鸟舞鱼跃。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指周武王渡河,鱼跃入舟中事。 2.形容琴声美妙。语出《列子.汤问》"瓠巴鼓琴,而鸟舞鱼跃。"