躍鱗 yuè lín · dược lân Hán Việt: dược lân · Pinyin: yuè lín Tổng quan Cấu tạo: 躍 (dược) + 鱗 (lân)Pinyinyuè línHán Việtdược lânCấu tạo躍 + 鱗 · dược + lân nghĩa thành phần: dược + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鱼游动; 指游动的鱼; 比喻人奋发有为。Tân Hoa Tự Điển 1.指鱼游动。 2.指游动的鱼。 3.比喻人奋发有为。