跅落

tuò luò thác lạc

Hán Việt: thác lạc · Pinyin: tuò luò

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落拓不加检点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.落拓不加检点。