跆拳道
Pinyin: tái quán dào
Tổng quan
taekwondo (võ thuật Hàn Quốc)
Nghĩa
Việt
- Cihui taekwondo (võ thuật Hàn Quốc)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種拳術。著重在腳的動作,以行、阻、閃、攔、截等動作,攻擊對方。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 体育运动项目之一,原是朝鲜半岛的民族传统武术,以用脚踢、踹为主,用手击打为辅。
Eng
- CC-CEDICT taekwondo (Korean martial art)
- Cihui taekwondo (Korean martial art)
ja
- JMdict taekwondo|tae kwon do