跋刺 bạt thứ Hán Việt: bạt thứ Tổng quan Cấu tạo: 跋 (bạt) + 刺 (thứ)Hán Việtbạt thứCấu tạo跋 + 刺 · bạt + thứ nghĩa thành phần: bạt + thứ Nghĩa EngCihui 跋刺 ácì a.t. make splashing noise (of flapping wings/fins)