跋敕 bạt sắc Hán Việt: bạt sắc Tổng quan Cấu tạo: 跋 (bạt) + 敕 (sắc)Hán Việtbạt sắcCấu tạo跋 + 敕 · bạt + sắc nghĩa thành phần: bạt + sắc