跋朝 bạt triêu Hán Việt: bạt triêu Tổng quan Cấu tạo: 跋 (bạt) + 朝 (triêu)Hán Việtbạt triêuCấu tạo跋 + 朝 · bạt + triêu nghĩa thành phần: bạt + triêu