跋躓 bạt chí Hán Việt: bạt chí Tổng quan Cấu tạo: 跋 (bạt) + 躓 (chí)Hán Việtbạt chíCấu tạo跋 + 躓 · bạt + chí nghĩa thành phần: bạt + chí Nghĩa EngCihui 跋躓 bázhì n. <wr.> a setback; defeat; failure