跋阇子 bạt đồ tử Hán Việt: bạt đồ tử Tổng quan bạt xà tử (雜名)見跋闍子比丘條。☸ Cấu tạo: 跋 (bạt) + 阇 (đồ) + 子 (tử)Hán Việtbạt đồ tửCấu tạo跋 + 阇 + 子 · bạt + đồ + tử nghĩa thành phần: bạt + đồ + tử Nghĩa ViệtCihui bạt xà tử (雜名)見跋闍子比丘條。☸