跋陟 bạt trắc Hán Việt: bạt trắc Tổng quan Cấu tạo: 跋 (bạt) + 陟 (trắc)Hán Việtbạt trắcCấu tạo跋 + 陟 · bạt + trắc nghĩa thành phần: bạt + trắc