跋队斩 bạt đội trảm Hán Việt: bạt đội trảm Tổng quan Cấu tạo: 跋 (bạt) + 队 (đội) + 斩 (trảm)Hán Việtbạt đội trảmCấu tạo跋 + 队 + 斩 · bạt + đội + trảm nghĩa thành phần: bạt + đội + trảm