跌份

diē fènđiệt phân

Hán Việt: điệt phân · Pinyin: diē fèn

Tổng quan

mất mặt; hạ mình

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿); 降低身份; 丢面子。

Cấu tạo: 跌 (điệt) + 份 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) mất mặt
  • Tần suất từ (thông tục) mất mặt; mất mặt; hạ mình; hạ mình
  • Biên soạn 跌份 iēfèn* s.v. <coll.> embarrass oneself

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿); 降低身份; 丢面子。

Eng

  • Cihui (coll.) to lose face
  • Tần suất từ 跌份 iēfèn* s.v. <coll.> embarrass oneself

Từ liên quan

Gần nghĩa

份儿 · 份內 · 份外 · 份子 · 份量 · 份额 · 跌交 · 跌价