跌停
điệt đình
Hán Việt: điệt đình · Pinyin: diē tíng
Tổng quan
(giá cổ phiếu) giảm đến mức sàn trong ngày (dẫn đến việc tạm ngừng giao dịch cổ phiếu)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giảm sàn
- Tần suất từ (giá cổ phiếu) giảm đến mức sàn trong ngày (dẫn đến việc tạm ngừng giao dịch cổ phiếu)
- Biên soạn 跌停 iētíng v. make a sudden stop
Eng
- Cihui 跌停 iētíng v. make a sudden stop
- Tần suất từ 跌停 iētíng v. make a sudden stop