跌入

diē rùđiệt nhập

Hán Việt: điệt nhập · Pinyin: diē rù

Tổng quan

trật nhập/điệt nhập: ngã vào; ngã vào

Cấu tạo: 跌 (điệt) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rơi vào
  • VietPhrases ngã vào
  • Tần suất từ trật nhập/điệt nhập: ngã vào; ngã vào
  • Biên soạn 跌入 iērù v. fall/stumble into

Eng

  • Cihui 跌入 iērù v. fall/stumble into
  • Tần suất từ 跌入 iērù v. fall/stumble into

Đức

  • Handedict hineinfallen

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住