跌入 diē rù · điệt nhập Hán Việt: điệt nhập · Pinyin: diē rù Tổng quan ngã vào Cấu tạo: 跌 (điệt) + 入 (nhập)Pinyindiē rùHán Việtđiệt nhậpCấu tạo跌 + 入 · điệt + nhập nghĩa thành phần: điệt + nhập Nghĩa ViệtCihui ngã vàoEngCihui 跌入 iērù v. fall/stumble into