跌卦 điệt quái Hán Việt: điệt quái Tổng quan Cấu tạo: 跌 (điệt) + 卦 (quái)Hán Việtđiệt quáiCấu tạo跌 + 卦 · điệt + quái nghĩa thành phần: điệt + quái