跌坐 điệt tọa Hán Việt: điệt tọa Tổng quan ngã ngồi: té ngồi Cấu tạo: 跌 (điệt) + 坐 (tọa)Hán Việtđiệt tọaCấu tạo跌 + 坐 · điệt + tọa nghĩa thành phần: điệt + tọa Nghĩa ViệtCihui ngã ngồi: té ngồi