跌坐

điệt tọa

Hán Việt: điệt tọa

Tổng quan

trật tọa/điệt tọa: ngã ngồi/té ngồi

Cấu tạo: 跌 (điệt) + 坐 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngã ngồi: té ngồi
  • Tần suất từ trật tọa/điệt tọa: ngã ngồi/té ngồi; té ngồi

Từ liên quan

Gần nghĩa

坐上 · 坐下 · 坐主 · 坐享 · 坐位 · 坐像 · 坐关 · 坐具