跌屑屑 điệt tiết tiết Hán Việt: điệt tiết tiết Tổng quan Cấu tạo: 跌 (điệt) + 屑 (tiết) + 屑 (tiết)Hán Việtđiệt tiết tiếtCấu tạo跌 + 屑 + 屑 · điệt + tiết + tiết nghĩa thành phần: điệt + tiết + tiết