跌市

diē shì điệt thị

Hán Việt: điệt thị · Pinyin: diē shì

Tổng quan

giá cổ phiếu giảm | thị trường con gấu

Cấu tạo: (điệt) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá cổ phiếu giảm | thị trường con gấu

Eng

  • CC-CEDICT falling stock prices|bear market
  • Cihui falling stock prices; bear market