跌穿 dié chuān · điệt xuyên Hán Việt: điệt xuyên · Pinyin: dié chuān Tổng quan Cấu tạo: 跌 (điệt) + 穿 (xuyên)Pinyindié chuānHán Việtđiệt xuyênCấu tạo跌 + 穿 · điệt + xuyên nghĩa thành phần: điệt + xuyên