跌跌沖沖

điệt điệt trùng trùng

Hán Việt: điệt điệt trùng trùng

Tổng quan

Cấu tạo: (điệt) + (điệt) + (trùng) + (trùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跌跌沖沖 iēdiēchōngchōng r.f. stumbling