跌跌滚滚 diē diē gǔn gǔn·điệt điệt cổn cổn Hán Việt: điệt điệt cổn cổn · Pinyin: diē diē gǔn gǔn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 跌交打滚的样子。 Cấu tạo: 跌 (điệt) + 跌 (điệt) + 滾 (cổn) + 滾 (cổn)Pinyindiē diē gǔn gǔnHán Việtđiệt điệt cổn cổnCấu tạo跌 + 跌 + 滾 + 滾 · điệt + điệt + cổn + cổn nghĩa thành phần: điệt + điệt + cổn + cổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跌交打滚的样子。 Từ liên quan Gần nghĩa跌跌爬爬 · 跌跌撞撞 · 跌跌跄跄 · 滚滚滔滔 · 滚滚而来 · 滚滚当潮 · 滚滚东流 · 滚滚入海