跌跌滾滾 diē diē gǔn gǔn · điệt điệt cổn cổn Hán Việt: điệt điệt cổn cổn · Pinyin: diē diē gǔn gǔn Tổng quan Cấu tạo: 跌 (điệt) + 跌 (điệt) + 滾 (cổn) + 滾 (cổn)Pinyindiē diē gǔn gǔnHán Việtđiệt điệt cổn cổnCấu tạo跌 + 跌 + 滾 + 滾 · điệt + điệt + cổn + cổn nghĩa thành phần: điệt + điệt + cổn + cổn