跌跌爬爬

diē diē pá páđiệt điệt ba ba

Hán Việt: điệt điệt ba ba · Pinyin: diē diē pá pá

Tổng quan

lê bước đi loạng choạng

新华 · Tân Hoa Đại lục

连跌带爬。

Cấu tạo: 跌 (điệt) + 跌 (điệt) + 爬 (ba) + 爬 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 loạng choạng
  • Tần suất từ lê bước đi loạng choạng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连跌带爬。

Eng

  • Cihui stumbling along
  • Tần suất từ stumbling along

Từ liên quan

Gần nghĩa

跌跌撞撞 · 跌跌跄跄 · 跌跌滚滚 · 跌跌冲冲 · 跌跌撻撻 · 跌跌滾滾 · 跌跌絆絆 · 跌跌衝衝