跌跌铳铳 điệt điệt súng súng Hán Việt: điệt điệt súng súng Tổng quan Cấu tạo: 跌 (điệt) + 跌 (điệt) + 铳 (súng) + 铳 (súng)Hán Việtđiệt điệt súng súngCấu tạo跌 + 跌 + 铳 + 铳 · điệt + điệt + súng + súng nghĩa thành phần: điệt + điệt + súng + súng