跌銷 điệt tiêu Hán Việt: điệt tiêu Tổng quan Cấu tạo: 跌 (điệt) + 銷 (tiêu)Hán Việtđiệt tiêuCấu tạo跌 + 銷 · điệt + tiêu nghĩa thành phần: điệt + tiêu Nghĩa EngCihui 跌銷 iēxiāo* v. decline in sales