跎子 tuó zi·đà tử Hán Việt: đà tử · Pinyin: tuó zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.驼背的人。 Cấu tạo: 跎 (đà) + 子 (tử)Pinyintuó ziHán Việtđà tửCấu tạo跎 + 子 · đà + tử nghĩa thành phần: đà + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.驼背的人。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿