跎蹉 tuó cuō · đà tha Hán Việt: đà tha · Pinyin: tuó cuō Tổng quan Cấu tạo: 跎 (đà) + 蹉 (tha)Pinyintuó cuōHán Việtđà thaCấu tạo跎 + 蹉 · đà + tha nghĩa thành phần: đà + tha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蹉跎;光阴虚度。Tân Hoa Tự Điển 1.蹉跎;光阴虚度。