跏婆 jiā pó · già bà Hán Việt: già bà · Pinyin: jiā pó Tổng quan Cấu tạo: 跏 (già) + 婆 (bà)Pinyinjiā póHán Việtgià bàCấu tạo跏 + 婆 · già + bà nghĩa thành phần: già + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对跛脚妇人的称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.对跛脚妇人的称呼。