跏子 jiā zi · già tử Hán Việt: già tử · Pinyin: jiā zi Tổng quan Cấu tạo: 跏 (già) + 子 (tử)Pinyinjiā ziHán Việtgià tửCấu tạo跏 + 子 · già + tử nghĩa thành phần: già + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瘸子,跛子。Tân Hoa Tự Điển 1.瘸子,跛子。