跑上

bào thượng

Hán Việt: bào thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跑上 ǎoshàng r.v. 1. run upward 2. <coll.> go (on an errand trip/etc.)